|
|
|
Công ty cổ phần SNC xin thông báo gói thầu mở ngày 06/9/2010 như sau:
|
Loại hàng |
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Đơn giá (VNĐ/Kg) |
Số lượng (Kg) |
|
Dây đồng mềm đến Φ2.6mm |
TCVN 5933:1995 |
155.400 |
100.000 |
|
Tương đương:
Giá LME 7.599 USD/tấn + phụ phí 370 USD/tấn = 7.969 USD/tấn | Giá trên chưa bao gồm VAT Đơn giá trên áp dụng cho giao hàng trong tháng 09 năm 2010 . Hiệu lực : Đến 16h00 ngày 06/9/2010 | |
|
|
|
|
Công ty cổ phần SNC xin thông báo gói thầu mở ngày 03/9/2010 như sau:
|
Loại hàng |
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Đơn giá (VNĐ/Kg) |
Số lượng (Kg) |
|
Dây đồng mềm đến Φ2.6mm |
TCVN 5933:1995 |
155.000 |
100.000 |
|
Tương đương:
Giá LME 7.583 USD/tấn + phụ phí 370 USD/tấn = 7.953 USD/tấn | Giá trên chưa bao gồm VAT Đơn giá trên áp dụng cho giao hàng trong tháng 09 năm 2010 . Hiệu lực : Đến 16h00 ngày 03/9/2010 | |
|
|
|
|
Công ty cổ phần SNC xin thông báo gói thầu mở ngày 27/8/2010 như sau:
|
Loại hàng |
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Đơn giá (VNĐ/Kg) |
Số lượng (Kg) |
|
Dây đồng mềm đến Φ2.6mm |
TCVN 5933:1995 |
149.200 |
100.000 |
|
Tương đương:
Giá LME 7.280 USD/tấn + phụ phí 370 USD/tấn = 7.650 USD/tấn | Giá trên chưa bao gồm VAT Đơn giá trên áp dụng cho giao hàng trong tháng 09 năm 2010 . Hiệu lực : Đến 16h00 ngày 27/8/2010 | |
|
|
|
|
Công ty cổ phần SNC xin thông báo gói thầu mở ngày 25/8/2010 như sau:
|
Loại hàng |
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Đơn giá (VNĐ/Kg) |
Số lượng (Kg) |
|
Dây đồng mềm đến Φ2.6mm |
TCVN 5933:1995 |
149.400 |
100.000 |
|
Tương đương:
Giá LME 7.290 USD/tấn + phụ phí 370 USD/tấn = 7.660 USD/tấn | Giá trên chưa bao gồm VAT Đơn giá trên áp dụng cho giao hàng trong tháng 09 năm 2010 . Hiệu lực : Đến 16h00 ngày 25/8/2010 | |
|
|
|
|
Công ty cổ phần SNC xin thông báo gói thầu mở ngày 24/8/2010 như sau:
|
Loại hàng |
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Đơn giá (VNĐ/Kg) |
Số lượng (Kg) |
|
Dây đồng mềm đến Φ2.6mm |
TCVN 5933:1995 |
147.600 |
100.000 |
|
Tương đương:
Giá LME 7.305 USD/tấn + phụ phí 370 USD/tấn = 7.675 USD/tấn | Giá trên chưa bao gồm VAT Đơn giá trên áp dụng cho giao hàng trong tháng 08 năm 2010 . Hiệu lực : Đến 16h00 ngày 24/8/2010 | |
|
|
|
|
Công ty cổ phần SNC xin thông báo gói thầu mở ngày 20/8/2010 như sau:
|
Loại hàng |
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Đơn giá (VNĐ/Kg) |
Số lượng (Kg) |
|
Dây đồng mềm đến Φ2.6mm |
TCVN 5933:1995 |
149.900 |
100.000 |
|
Tương đương:
Giá LME 7.316 USD/tấn + phụ phí 370 USD/tấn = 7.686 USD/tấn | Giá trên chưa bao gồm VAT Đơn giá trên áp dụng cho giao hàng trong tháng 08 năm 2010 . Hiệu lực : Đến 10h00 ngày 21/8/2010 | |
|
|
|
|
Công ty cổ phần SNC xin thông báo gói thầu mở ngày 11/8/2010 như sau:
|
Loại hàng |
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Đơn giá (VNĐ/Kg) |
Số lượng (Kg) |
|
Dây đồng mềm đến Φ2.6mm |
TCVN 5933:1995 |
146.500 |
100.000 |
|
Tương đương:
Giá LME 7.250 USD/tấn + phụ phí 370 USD/tấn = 7.620 USD/tấn | Giá trên chưa bao gồm VAT Đơn giá trên áp dụng cho giao hàng trong tháng 08 năm 2010 . Hiệu lực : Đến 16h00 ngày 12/8/2010 | |
|
|
|
|
Công ty cổ phần SNC xin thông báo gói thầu mở ngày 9/8/2010 như sau:
|
Loại hàng |
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Đơn giá (VNĐ/Kg) |
Số lượng (Kg) |
|
Dây đồng mềm đến Φ2.6mm |
TCVN 5933:1995 |
150.400 |
100.000 |
|
Tương đương:
Giá LME 7.450 USD/tấn + phụ phí 370 USD/tấn = 7.820 USD/tấn | Giá trên chưa bao gồm VAT Đơn giá trên áp dụng cho giao hàng trong tháng 08 năm 2010 . Hiệu lực : Đến 16h00 ngày 10/8/2010 | |
|
|
|
|
Công ty cổ phần SNC xin thông báo gói thầu mở ngày 3/8/2010 như sau:
|
Loại hàng |
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Đơn giá (VNĐ/Kg) |
Số lượng (Kg) |
|
Dây đồng mềm đến Φ2.6mm |
TCVN 5933:1995 |
148.500 |
100.000 |
|
Tương đương:
Giá LME 7.350 USD/tấn + phụ phí 370 USD/tấn = 7.720 USD/tấn | Giá trên chưa bao gồm VAT Đơn giá trên áp dụng cho giao hàng trong tháng 08 năm 2010 . Hiệu lực : Đến 16h00 ngày 04/8/2010. | |
|
(1 - 9/117) [1] 2 3 4 5 6 7 8 9 10 ... > >>
|